Vắng mặt Nhân chứng
Về một định chế đã quên mất nó được lập ra để xác nhận điều gì.
Danh sĩ
Trong căn phòng ấy, năm 1662, Robert Boyle và người phụ tá Robert Hooke vận hành một thiết bị mới chế tạo: cái bơm khí, một cỗ máy đắt tiền và hay hỏng vặt, mà công dụng chính là tạo ra chân không trong một bình thủy tinh để nhiều người cùng quan sát những điều xảy ra bên trong. Boyle không bận tâm đến chân không vì lý do siêu hình. Ông bận tâm vì cái bình ấy là một sân khấu, và chân không là cảnh diễn. Nhốt một con chim vào, rút không khí ra, con chim ngạt thở; thắp một cây nến rồi rút không khí, ngọn lửa tắt. Những hiện tượng mà ngày nay học sinh trung học có thể đọc trong sách giáo khoa, vào thời điểm ấy, là sự kiện công cộng đòi hỏi sự có mặt của những con người cụ thể, có tên tuổi và có thân thế.
Đây là điều mà Steven Shapin và Simon Schaffer, trong tác phẩm khảo luận của họ về cái bơm khí Boyle, đã làm rõ một cách dứt khoát. Cái mà người đời sau quen gọi là phương pháp thực nghiệm, ở khởi điểm của nó, không phải là một bộ quy tắc nhận thức luận, mà nó là một định chế xã hội. Một thí nghiệm có giá trị khoa học không phải vì bản thân hiện tượng, mà vì hiện tượng ấy đã được chứng giám bởi một loại người nhất định, trong một loại không gian nhất định. Loại người ấy là danh sĩ, hay theo lối nói cùng thời ở Pháp, là honnête homme. Không gian là phòng riêng của một quý tộc, sau này là gian họp của Hội Hoàng gia London. Nghi thức bao gồm hiện diện trực tiếp và ghi nhận tên tuổi vào biên bản; điều đáng để ý nhất là cả khi thí nghiệm thất bại, cái thất bại ấy cũng được biên chép cùng đầy đủ tên tuổi những kẻ đã chứng kiến nó, vì có như vậy sự thất bại mới trở thành một dữ kiện khoa học, chứ không phải một tai nạn riêng tư.
Tại sao lại phải là danh sĩ? Theo như Shapin trong cuốn A Social History of Truth khi đào sâu hơn về câu trả lời, nó không dính líu gì đến trí tuệ cá nhân. Không ai cho rằng một bá tước thông minh hơn một thợ mộc. Vấn đề là chi phí của lời nói dối. Danh sĩ có thanh danh để giữ; thanh danh ấy có thể bị tổn hại; cái tổn hại ấy có thực chất, không tính bằng tiền nhưng bằng vị trí xã hội và bằng khả năng được mời tham dự vào những căn phòng tương tự về sau. Khi danh sĩ nói rằng đã nhìn thấy con chim chết trong bình chân không, ông đặt cái danh dự bản thân ấy lên bàn cân. Một thợ mộc nói cùng câu ấy không có gì để mất, do đó lời ông không có sức nặng tương đương. Đây không phải một quan niệm dân chủ về tri thức, và cũng không cố tỏ ra như vậy. Nó là một sắp xếp thực tế: lòng tin được sản xuất bằng cách buộc người làm chứng phải chịu trách nhiệm bằng chính những gì làm nên tên tuổi của họ.
Như vậy mới thấy được sự khôn ngoan đặc biệt của định chế Hoàng gia. Royal Society không phải chỗ để bất cứ ai cũng có thể đem một quan sát đến và yêu cầu được công nhận. Nó là cánh cửa, và cánh cửa thì cần được canh giữ. Một người muốn được nhận vào không thể tự đề cử; phải có thành viên hiện hữu bảo lãnh, và người bảo lãnh phải có thanh danh đủ để sự bảo lãnh ấy có nghĩa. Định chế duy trì biên giới của mình một cách tỉ mỉ, và chính vì duy trì biên giới ấy mà những lời chứng phát ra từ bên trong nó có giá trị. Nếu ai cũng có thể đứng vào căn phòng và vẫy tay xác nhận cái bình chân không, thì sự xác nhận chẳng còn nghĩa lý gì. Sự khan hiếm của người chứng giám là điều kiện cho lời chứng giám có sức nặng. Đây là điều mà bất cứ thị trường nào cũng hiểu, nhưng các nhà cải cách khoa học của thế kỷ hai mươi sẽ quên.
Boyle, kẻ phát minh ra phương pháp thực nghiệm, đồng thời là một tín đồ Anh giáo nghiêm cẩn, đã viết những luận văn dài về giới hạn của lý trí và về sự an bài của Đấng Tạo hóa trong tự nhiên. Ông không thấy mâu thuẫn nào giữa hai công việc ấy. Đối với Boyle, cái bơm khí và cuốn Kinh Thánh cùng đặt ra một câu hỏi chung: trong những điều con người có thể biết, đâu là phần khả tri một cách chắc chắn, và đâu là phần phải khiêm cung mà chấp nhận. Phương pháp thực nghiệm, trong tay người sáng lập ra nó, không phải một dụng cụ để chinh phục thế giới. Nó là một cách để giới hạn những gì con người có quyền tuyên bố là đã biết. Sự khiêm cung ấy, ba thế kỷ sau, đã không còn dấu vết.
Nhưng ngay từ đầu, định chế đã chứa sẵn mầm rạn nứt của chính nó. Vấn đề là: căn phòng chỉ chứa được bấy nhiêu người. Nếu khoa học chỉ có thể tiến triển khi danh sĩ phải có mặt tại chỗ để chứng kiến, thì khoa học sẽ mãi mãi bị giới hạn bởi quy mô của một bữa tối. Boyle và những đồng sự đã giải bài toán ấy bằng một sáng kiến mà về sau Shapin và Schaffer gọi là sự chứng giám gián tiếp, virtual witnessing. Một bản báo cáo thí nghiệm, viết đủ chi tiết và đủ khiêm tốn về những gì đã thấy lẫn những gì còn nghi ngờ, có thể đặt người đọc vào vị trí gần với người chứng kiến trực tiếp đến mức người đọc cũng có thể coi như mình đã chứng kiến. Bản in trở thành cánh cửa nối căn phòng ấy với phần còn lại của cộng hòa văn nhân. Không cần có mặt ở Oxford, một học giả ở Paris hay Bologna có thể đọc Boyle và thấy mình đứng cạnh cái bơm khí.
Đây là một sáng kiến lỗi lạc, và nó cũng là con ngựa thành Troy. Nó cho phép khoa học vượt qua quy mô của bữa tối, đồng thời tách lời chứng khỏi thân xác người chứng. Khi sự chứng giám trở nên gián tiếp, người đọc không còn có thể nhìn thấy thanh danh của người làm chứng đang đặt lên bàn cân; người đọc tin vào trang giấy, mà trang giấy thì không có danh dự để mất. Sau lưng trang giấy không còn danh sĩ, chỉ còn bộ máy. Và bộ máy ấy, trong ba thế kỷ tiếp theo, sẽ lặng lẽ tự cấu trúc lại để có thể vận hành mà không cần đến danh sĩ nào ngồi trong căn phòng nữa. Đến cuối thế kỷ hai mươi, căn phòng tiệc năm xưa đã bị dọn trống. Bộ máy quản lý cuộc chứng giám gián tiếp ấy đã thắng thế, và nhân chứng đã bị thải hồi cách lặng lẽ.
Bình duyệt viên
Năm 1942, ở Đại học Columbia tại New York, một nhà xã hội học tên Robert Merton xuất bản một tiểu luận ngắn cố gắng chỉ tên cho điều mà ông tin rằng làm cho khoa học khác với mọi hoạt động khác của con người. Tiểu luận ấy ra đời giữa cuộc chiến tranh đẫm máu nhất lịch sử nhân loại, vào lúc giới khoa học tại châu Âu đang bị ý thức hệ xé toạc và bị quân Đức Quốc xã sai sử, và Merton viết với cảm thức cấp bách của một người đang cố gắng cứu lấy điều gì đó khỏi chảo lửa. Bài viết của ông sau này được biết đến qua năm chữ viết tắt mà chính ông đặt ra, CUDOS, ghép từ bốn chuẩn mực mà Merton cho là cấu thành nên đặc tính của khoa học: tính công hữu của tri thức, phổ quát tính, vô vị lợi, và hoài nghi có tổ chức.
Bốn chuẩn mực ấy đáng được nhắc đến từng cái một, vì chúng định ra cái mức cao nhất mà bộ máy khoa học hiện đại đã từng tự ý thức về mình. Tính công hữu nghĩa là kết quả nghiên cứu thuộc về cộng đồng tri thức chứ không thuộc riêng người nghiên cứu; ai phát minh không quan trọng bằng việc phát minh được công bố và kiểm chứng. Phổ quát tính nghĩa là một lập luận khoa học phải được đánh giá bằng tiêu chí khách quan, bất kể người đưa ra nó là ai, từ nước nào, theo tôn giáo gì, hay thuộc giai tầng nào. Vô vị lợi nghĩa là nhà khoa học không được động cơ hóa bởi danh vọng hay tiền bạc, mà chỉ bởi sự thật tự thân. Hoài nghi có tổ chức nghĩa là không một mệnh đề nào, dù phát ra từ ai, được miễn trừ khỏi sự xét lại của đồng nghiệp.
Đọc lại bốn chuẩn mực ấy ngày hôm nay, người ta khó tránh khỏi cảm giác xa lạ. Merton không nói sai, nhưng vấn đề là mỗi chuẩn mực ông liệt kê đã trở thành nghịch đảo của chính nó trong bộ máy hiện hành. Tri thức không còn công hữu mà bị nhốt sau những bức tường trả phí của nhà xuất bản; bài báo mà nhà nghiên cứu viết bằng tiền thuế công bị bán lại cho chính trường đại học của ông với giá ngất ngưởng. Phổ quát tính bị thay thế bằng hệ thống xếp hạng, trong đó một bài viết từ Harvard tự động có trọng lượng khác một bài viết từ Đại học Cần Thơ, ngay cả khi nội dung trùng nhau từng chữ. Vô vị lợi bị thay thế bằng một guồng máy thi đua trong đó nhà nghiên cứu tồn tại được hay không tùy thuộc vào số lượng và chất lượng công bố, đo bằng những con số do tư nhân nắm giữ. Còn hoài nghi có tổ chức, chuẩn mực sau cùng và quan trọng nhất, thì đã được giao phó cho người bình duyệt đồng cấp, một nhân vật cần được nhìn kỹ hơn.
Cần làm rõ, người bình duyệt đồng cấp trong khoa học đương đại không tương đương với một reviewer nhận xét mọi thứ, từ phim ảnh cho đến sản phẩm tiêu dùng đang nhan nhản trên không gian mạng ngày nay. Trong nhiều trường hợp, ông là một nghiên cứu sinh hoặc một nhà nghiên cứu trẻ, làm công việc này không công, dưới danh nghĩa đóng góp cho nền học thuật. Ông có chuyên môn thực, có tâm huyết và lương tâm. Vấn đề không nằm ở năng lực cá nhân, nó nằm ở vị trí cấu trúc mà ông bị buộc phải đặt mình vào.
Hãy cùng thử hình dung. Người bình duyệt nhận một bản thảo trong lĩnh vực hẹp của mình, đọc nó vào mười một giờ đêm sau một ngày dạy học, và phải viết một báo cáo đánh giá. Tác giả của bản thảo, trong nhiều trường hợp, là đồng nghiệp xa hoặc đối thủ trực tiếp của ông trong cùng một địa hạt nhỏ những nghiên cứu cùng chủ đề; sự nghiệp của hai người gắn vào cùng những tạp chí, cùng những nguồn tài trợ, cùng những vị trí giáo sư hữu hạn. Nếu ông phê bình thẳng tay, ông biết tác giả có thể là người bình duyệt cho bản thảo tiếp theo của chính ông. Nếu ông đề nghị bổ sung trích dẫn, không khó đoán những trích dẫn ấy nên đến từ đâu; cái thói quen yêu cầu tác giả “tham khảo thêm những công trình gần đây” mà tình cờ là công trình của chính người bình duyệt hoặc của môn đồ ông là điều mà ai từng xuất bản đều biết. Nếu bản thảo thách thức cái khung lý thuyết đang chiếm ưu thế trong ngành, lựa chọn an toàn nhất cho ông là đề nghị tu chỉnh sâu, vì một báo cáo phê bình một dị giáo không bao giờ làm hại sự nghiệp người bình duyệt; còn báo cáo bảo vệ một dị giáo thì có.
Ba cơ chế ấy, liên minh trích dẫn, xung đột lợi ích trong cùng phân ngành, và canh giữ chính thống, không đòi hỏi người bình duyệt phải là kẻ tha hóa suy đồi. Chúng vận hành chính xác hơn khi ông là người tử tế, vì người tử tế biết tự thuyết phục mình rằng quyết định an toàn cũng là quyết định đúng đắn. Khoa học không bị phá hoại bởi những kẻ gian; nó bị bào mòn bởi hàng vạn quyết định nhỏ của những người trung thực bị đặt vào vị trí mà sự trung thực có giá quá cao.
Quanh người bình duyệt là một lớp công cụ đo đạc dày đặc hơn nữa: hệ số ảnh hưởng của tạp chí, chỉ số h của tác giả, lượng trích dẫn được cập nhật theo tuần. Marilyn Strathern, nhà nhân học tại Cambridge, đã đặt tên cho hiện tượng mà mọi người làm trong hệ thống đại học hiện đại đều thấy: khi một thước đo trở thành mục tiêu, nó thôi không còn là một thước đo tốt. Câu nói ấy được đưa ra năm 1997, trong một bài luận về kiểm toán đại học Anh, và miêu tả một quy luật cấu trúc không cách nào tránh khỏi. Khi số lượng trích dẫn được dùng để đánh giá nhà khoa học, nhà khoa học sẽ tổ chức công việc của mình để tối đa hóa trích dẫn: tự trích dẫn, lập vòng trích dẫn với đồng minh, chia một nghiên cứu thành nhiều bài để nhân số công bố. Đó không phải phẩm hạnh xấu của cá nhân; đó chỉ là phản ứng hợp lý của bất kỳ ai sống trong một hệ thống đo đạc như vậy. Bộ máy sản xuất ra hành vi mà nó nói rằng đã được dựng lên để ngăn chặn.
Điều khó chịu nhất đối với những kẻ vẫn muốn tin rằng hệ thống “về cơ bản là tốt, chỉ cần cải cách kỹ thuật” là kết quả thực nghiệm. John Ioannidis, giáo sư dịch tễ học tại Stanford, năm 2005 công bố một bài viết với tiêu đề thẳng thừng đến mức sẽ khiến nhiều người nóng mặt: phần lớn các phát hiện nghiên cứu được công bố là sai. Lập luận của ông không phải võ đoán; nó là phép tính dựa trên kích thước mẫu, độ mạnh thống kê, và tỷ lệ giả thuyết đúng trong mỗi ngành. Stuart Ritchie, nhà tâm lý học tại Edinburgh, trong cuốn Science Fictions xuất bản năm 2020, đã ghi chép lại cuộc khủng hoảng tái lập đang diễn ra trong tâm lý học, y học, kinh tế học, và sinh học. Có hơn một nửa các thí nghiệm cốt lõi trong tâm lý học không thể được tái lập bởi nhóm nghiên cứu khác. Richard Smith, biên tập viên lâu năm của British Medical Journal, năm 2006 đã viết một câu mà chỉ một người đã ngồi mười lăm năm trên ghế biên tập mới dám viết: bình duyệt đồng cấp (peer review) khi được đánh giá như một cơ chế kiểm soát chất lượng, hoạt động còn kém hiệu quả hơn cả việc gieo xúc xắc.
Có người sẽ phản đối rằng những thất bại ấy là chuyện của những loại khoa học hạng hai, ở những tạp chí hạng hai, chứ không phải ở đỉnh cao của bộ máy. Vậy hãy thử nhìn lên đỉnh cao đó. Tháng Hai năm 2020, Kristian Andersen, nhà virus học tại Viện Scripps ở San Diego đã viết thư riêng cho đồng nghiệp: phiên bản virus thoát phòng thí nghiệm “rất có khả năng đã xảy ra” và bộ gen của SARS-CoV-2 “không phù hợp với những gì lý thuyết tiến hóa dự đoán”. Vài tuần sau, Andersen là tác giả chính của bài báo mang tên Proximal Origin, công bố trên Nature Medicine, kết luận dứt khoát rằng virus “không phải sản phẩm của phòng thí nghiệm hay một virus bị thao túng có chủ đích”. Vài ngày trước khi bài báo lên trang, ông viết cho biên tập viên cao cấp của Nature rằng nhóm ông không thể bác bỏ nguồn gốc phòng thí nghiệm và khả năng đó phải được xem xét như một lý thuyết khoa học nghiêm túc. Ít tuần sau ngày bài báo xuất hiện, phòng thí nghiệm của Andersen nhận được khoản tài trợ một triệu chín trăm ngàn đô la từ NIAID, cơ quan do Anthony Fauci đứng đầu, người đã phối hợp ngầm với Andersen trong việc định hình thông điệp công cộng.
Đây là Nature Medicine, không phải một tạp chí lôm côm ngoại biên. Bộ máy bình duyệt đồng cấp đã hoạt động theo đúng chức năng mà nó được quy định. Tiền tài trợ liên bang chảy đúng vào nơi được định sẵn, và hồ sơ khoa học bị bóp méo công khai dưới áp lực chính trị và tài chính, ở chính cái tổ chức mà giới cải cách phương Tây vẫn nâng làm tấm gương cho phần còn lại của thế giới. Nếu định chế đỉnh cao của khoa học hiện đại xử sự với COVID như vậy, thì những kiến nghị cải cách xoay quanh việc tăng cường bình duyệt minh bạch hơn, áp dụng phần mềm phát hiện đạo văn tinh vi hơn, hay thiết lập thêm những lớp cấp chứng chỉ liêm chính học thuật đều đáng được đọc với một câu hỏi đơn giản: cố cải cách bộ máy bằng cách đẻ thêm nhiều bộ phận hơn để chữa căn bệnh do bộ máy gây ra thì có khác gì kê thuốc bằng chính chất độc đã làm bệnh nhân ngã quỵ không?
Bộ máy ấy không bao giờ chỉ thuộc về phương Tây. Nó được vận chuyển đi cùng với phần còn lại của di sản phương Tây đến những vùng đất chưa từng biết đến những quý tộc trí thức trong căn phòng Boyle, nó không sản xuất ra một phiên bản khoa học suy đồi. Nó sản xuất ra điều khác hẳn.
Nhân chứng Nghiệp dư
Ở trường THPT chuyên Hưng Yên, có một giáo viên dạy môn vật lý tên Nguyễn Vũ Ánh Tuyết. Trong gần một thập niên qua, bà Tuyết đã đứng tên hướng dẫn học sinh phổ thông đoạt giải tại các cuộc thi khoa học kỹ thuật cấp quốc gia lẫn quốc tế với một tần suất khiến bất cứ giáo sư đầu ngành nào tại Viện Hàn lâm cũng phải cúi đầu chịu thua. Danh mục những đề tài mà bà đã hướng dẫn, sắp xếp theo năm, nên được đọc một lượt trước khi mang ra bình luận thêm.
Năm 2017, chế tạo giường cứu sinh cho người dân vùng lũ. Năm 2018, chế tạo các đầu dò nano dùng diệt tế bào ung thư. Năm 2019, chế tạo các hạt nano bạc để bảo quản nhãn lồng xuất khẩu và đồng thời phát hiện melamine trong thực phẩm. Năm 2020, chế tạo Cold Plasma năng lượng siêu cao ứng dụng vào nông nghiệp công nghệ cao, sinh học và y học. Năm 2021, hệ thống theo dõi bệnh nhân Covid-19 tại nhà. Năm 2023, chuột máy tính điều khiển bằng đầu, đoạt huy chương vàng Olympic Sáng tạo và Phát minh thế giới. Năm 2025, sàng lọc ảo các hợp chất ức chế α-glucosidase và tyrosine phosphatase 1B từ cây thuốc Việt Nam dùng trị tiểu đường, đồng thời với một dự án khác về AI deep learning chẩn đoán bệnh lý qua hình ảnh và gợi ý phác đồ điều trị, cả hai đều đoạt huy chương vàng quốc tế. Và năm 2026, mô phỏng động lực học chất lưu CFD kết hợp trí tuệ nhân tạo để tối ưu biên dạng cánh tuabin gió trục đứng.
Một giáo viên vật lý phổ thông tại một trường chuyên cấp tỉnh, trong chín năm, đã hướng dẫn thành công những nghiên cứu trải dài từ vật liệu nano đến cold plasma năng lượng cao, từ thuốc trị tiểu đường đến mô phỏng động lực học chất lưu. Theo nguồn báo chí, học sinh được hướng dẫn gồm cả những em chuyên Anh và chuyên Sử-Địa, tức là những em chưa được đào tạo nền tảng về hóa học, sinh học hay vật lý ứng dụng ở mức cần thiết để hiểu được, chứ chưa nói đến chuyện thực hiện các kỹ thuật được mô tả trong đề tài. Đây là một danh sách đề tài mà nếu xuất hiện trong sơ yếu lý lịch của một viện sĩ Viện Hàn lâm Khoa học ở bất kỳ quốc gia nào, sẽ bị coi là dấu hiệu của chứng vĩ cuồng. Thế nhưng tại Hưng Yên, đây lại là bệ phóng hoàn hảo để đàng hoàng chễm chệ đứng tên tác giả liên hệ trên một bài báo thuộc danh mục tính điểm của Hội đồng Giáo sư Nhà nước.
Hiện tượng này nằm xa khỏi gian lận học thuật theo nghĩa cá nhân của một học sinh chép bài bạn. Đây là một thị trường đang vận hành trọn vẹn từ cung đến cầu, có người mua, người bán, có người môi giới, có hệ thống phân phối lợi ích cho mọi bên tham gia trừ một bên. Người làm công việc nghiên cứu thực sự là các nhà khoa học tại các viện nghiên cứu hoặc các trường đại học; họ là người sản xuất thành phẩm. Học sinh phổ thông cung cấp tư cách tham gia, tức là tấm giấy thông hành hợp lệ cho một cuộc thi mà chỉ cho phép người tham gia là học sinh phổ thông. Nhà giáo đứng tên hướng dẫn là người trung gian: bà nối nhà sản xuất với người mượn tư cách, sắp xếp giao dịch, và hưởng phần thưởng được trả bằng danh hiệu giáo viên hướng dẫn xuất sắc, các bằng khen của ngành, các danh hiệu thi đua, và những lợi ích vô hình khác mà chỉ người trong nghề mới đo lường được.
Bản chất của sự việc là một hệ sinh thái cộng sinh hoàn hảo. Học sinh có trong tay giải thưởng cấp quốc gia hoặc quốc tế, đàng hoàng đổi lấy suất tuyển thẳng vào các đại học danh giá mà không cần đối mặt với rủi ro thi cử. Trường phổ thông thu về một bản báo cáo thành tích được tô điểm, đáng giá để in lên cẩm nang chiêu sinh mùa sau. Nhà khoa học trực tiếp nhọc nhằn thực hiện công trình sẽ ghi tên mình trong một bài công bố trên những tạp chí học thuật khắt khe - những địa chỉ mà nếu chỉ đem cái danh xưng 'giáo sư đầu ngành' ra để nộp bài, thứ họ nhận về thường là cái lắc đầu. Bộ máy quản lý giáo dục nhận được số liệu chứng minh nền khoa học trẻ Việt Nam đang bùng nổ. Bên duy nhất bị thiệt là những học sinh đã từ chối tham gia thị trường này, những em làm nghiên cứu trong khả năng của mình, và chứng kiến giải thưởng đi vào tay những người đã không đặt tay thực hiện bất cứ điều gì, trừ việc ngồi học cách làm sao thuyết trình về nó trước hội đồng. Đây là gian lận ở quy mô công nghiệp, được tiến hành công khai, trong một hệ thống mà các quan chức phụ trách hoặc không nhìn thấy hoặc giả vờ là mình không.
Trong cuộc thi khoa học kỹ thuật quốc gia năm học 2025-2026, hai học sinh Trường THPT chuyên Lương Văn Tụy ở Ninh Bình đoạt giải nhất với dự án mang tên Phát triển vật liệu Polyurethane Composite đa chức năng chống cháy, cách nhiệt, kháng vi sinh hướng tới ứng dụng trong xây dựng và đời sống. Sau khi kết quả được công bố, nhóm Liêm Chính Khoa Học trên Facebook đăng tải một loạt bài phân tích nội dung của dự án, chỉ ra rằng các kỹ thuật đo lường được sử dụng không chỉ đòi hỏi trang thiết bị chuyên dụng tại các viện nghiên cứu mà còn đòi hỏi kiến thức và kinh nghiệm chuyên môn vượt xa năng lực của học sinh phổ thông. Bộ Giáo dục và Đào tạo phản hồi bằng cách lập một tổ tư vấn gồm năm chuyên gia có học vị tiến sĩ trở lên, tiến hành kiểm tra, và sau quá trình thẩm định đã đi đến kết luận chính thức: dự án không vi phạm liêm chính khoa học, không có dấu hiệu sao chép hay đạo văn.
Cơ sở của kết luận ấy cần được nhìn nhận kỹ càng. Tổ tư vấn đã sử dụng Turnitin để quét toàn bộ hồ sơ và không phát hiện trùng lặp đáng kể với các công bố trước đó. Trên cơ sở kết quả Turnitin là hợp lệ, Bộ tuyên bố không có sao chép, đóng cuộc điều tra, và từ chối công khai toàn văn hồ sơ dự án để giới chuyên môn ngoài tổ tư vấn có thể đối chiếu độc lập. Turnitin là một phần mềm thương mại do một công ty Mỹ phát triển, được thiết kế cụ thể để phát hiện một loại gian lận cụ thể: sao chép văn bản nguyên văn. Nó so sánh chuỗi ký tự trong một văn bản với một cơ sở dữ liệu các văn bản đã có. Nó hoàn toàn không có khả năng phát hiện loại gian lận đang được nghi vấn ở đây, vốn nội dung là việc một phòng thí nghiệm thứ ba thực hiện công việc kỹ thuật và để cho hai học sinh phổ thông đứng tên. Một nhà khoa học có thể viết bài báo bằng ngôn ngữ hoàn toàn mới, không trùng một câu nào với bất cứ tài liệu nào trên thế giới, mà vẫn không hề chạm tay vào thí nghiệm được mô tả trong bài; Turnitin sẽ trả về kết quả sạch tinh, và Bộ Giáo dục sẽ có giấy chứng nhận liêm chính học thuật của mình.
Đó chính là quy luật Strathern được biểu diễn ở quy mô bộ ngành. Khi một thước đo trở thành mục tiêu, nó thôi không còn là một thước đo tốt nữa. Thay vì đánh giá bản chất vấn đề đến tận cùng, cơ quan quản lý lại sử dụng một công cụ hoàn toàn bất lực trong việc thẩm định chất lượng học thuật, vận hành nó như một cỗ máy đếm, chốt lại vài con số đối phó, rồi vội vã khép lại hồ sơ. Mỉa mai thay khi một định chế nhà nước lại phải bấu víu vào một phần mềm quét đạo văn thương mại của Mỹ để làm tấm bình phong xác nhận cho thành tựu khoa học nước nhà. Cảnh tượng này xứng đáng được đưa vào các giáo trình về quản trị công, nằm đâu đó tại chương nói về văn hóa kiểm toán quan liêu, nơi mọi nỗ lực rà soát cuối cùng chỉ thoái hóa thành một quy trình mang dáng dấp một nghi lễ để hệ thống tự trấn an chính mình.
Cô Tuyết hay Polyurethane Composite không phải hiện tượng cá biệt. Cùng năm 2026, cuộc thi Học sinh, sinh viên với ý tưởng khởi nghiệp do Bộ Giáo dục tổ chức trao giải cho một loạt dự án mà nếu xét theo tiêu chí khởi nghiệp thực sự, tức là có sản phẩm bán được trên thị trường, có khách hàng trả tiền, có doanh thu, có sức sống cạnh tranh, thì không một dự án nào đáp ứng. Đại đa số các dự án đoạt giải thực chất là đề tài nghiên cứu khoa học kỹ thuật được dán nhãn lại làm ý tưởng khởi nghiệp, với phần thị trường được xử lý bằng những đoạn văn giả định trong bài thuyết trình. Người ta không khỏi đặt câu hỏi vì sao cùng một danh mục đề tài có thể chu du qua hai cuộc thi cùng do một bộ tổ chức, lần nào cũng đoạt giải; câu trả lời chỉ có thể có một: thị trường, vốn được coi là trọng tài tối hậu trong bất cứ cuộc thi khởi nghiệp nào, đã được loại khỏi sân chơi và thay thế bằng hội đồng giám khảo. Bộ máy đã nuốt cả khái niệm khởi nghiệp.
Cùng thời điểm, cuộc thi AI Young Guru đưa ra một quyết định đã trở thành hành vi mặc định của mọi định chế Việt Nam khi bị đặt câu hỏi: từ chối công bố. Khi thí sinh chất vấn vì sao bảng xếp hạng tổng thể không được công khai, ban tổ chức viện dẫn lý do “bảo mật quyền riêng tư”. Khi dữ liệu rò rỉ từ một thí sinh kịp lưu vết hệ thống trước khi ban tổ chức gỡ bỏ cho thấy ba đội lọt vào vòng trong đã không nộp bài hoặc nộp một phần nhỏ phần thi kỹ thuật, ban tổ chức đã không phản hồi. Quyền riêng tư, một khái niệm nguyên gốc của truyền thống tự do phương Tây, ở Việt Nam đã được tái sử dụng làm bức màn chắn giữa định chế và sự giám sát. Người phơi bày sự thật lần này, là một thí sinh có laptop và biết cách tải dữ liệu một trang web về máy trước khi nó bị xóa. Một thí sinh tải dữ liệu hệ thống về máy tính cá nhân trước khi ban tổ chức kịp xóa, sau đó công bố nó cho cộng đồng đối chiếu. Đây chính là điều mà Royal Society năm 1662 đã làm bằng cách mời các danh sĩ đến căn phòng có cái bơm khí. Đây là điều mà bộ máy bình duyệt đồng cấp năm 2026 lẽ ra phải làm. Đây là điều mà Bộ Giáo dục Việt Nam, với tổ tư vấn năm tiến sĩ và phần mềm Turnitin đã không làm. Người làm chứng ở Việt Nam ngày hôm nay không phải là danh sĩ, không phải là bộ máy, cũng không phải là quan chức, mà là là một đứa trẻ có laptop, một nhóm Facebook lấy tên Liêm Chính Khoa Học chuyên mổ xẻ những bất thường trong môi trường học thuật quốc nội, một số tài khoản ẩn danh hay bán ẩn danh đứng ra phơi bày những gì các định chế chính thức được lập ra để phơi bày nhưng đã từ chối vạch chúng ra.
Cần thấy rõ vị thế cấu trúc của những người làm chứng nghiệp dư này. Họ không có thanh danh để đặt cược như danh sĩ của Royal Society; họ ẩn danh chính vì họ không thể đặt cược. Họ không có quyền lực kỷ luật như một biên tập viên tạp chí; họ chỉ có thể đăng bài và hy vọng người khác đọc. Họ không có ngân sách như một cơ quan thanh tra nhà nước; họ làm việc bằng thời gian rảnh, bằng tiền túi, bằng sự kiên trì cá nhân. Cái họ có duy nhất, cũng chính là cái mà bộ máy chính thức không còn có nữa, là sẵn lòng nói ra điều mà ai cũng thấy nhưng không ai dám nói. Trong một hệ thống đã được cấu trúc để khiến việc làm chứng phải trả giá cao cho người làm chứng và miễn phí cho kẻ gian lận, sự sẵn lòng ấy là tài sản duy nhất còn sót lại của định chế khoa học.
Danh sĩ trong căn phòng Boyle đã không bị thay thế bởi bộ máy; bộ máy đã tự hủy hoại tư cách của mình. Nó đã được thay thế, một cách lặng lẽ và bất đắc dĩ, bởi những tay nghiệp dư có ảnh chụp màn hình. Đây là điều mà giới cải cách khoa học phương Tây vẫn chưa muốn thừa nhận, vì thừa nhận nó đồng nghĩa với việc thừa nhận rằng bộ công cụ cải cách họ đề xuất - áp đặt thêm quy trình minh bạch, cài cắm thêm phần mềm kiểm duyệt, hay đẻ thêm các tầng lớp chứng chỉ - thực chất chỉ là việc nhồi nhét thêm những liều độc dược cường độ cao cho một cơ thể vốn đã gục ngã vì chính thứ độc dược ấy. Việt Nam, vốn chưa từng có danh sĩ nào ngồi trong căn phòng để mất, đã đến đích trước. Còn câu hỏi nghiệp dư có đủ tư cách thay thế danh sĩ lẫn bộ máy hay không, đáng được hỏi bằng cách quay lại những truyền thống chứng giám cũ hơn cả Royal Society.
Trước khi có Royal Society
Trước khi có Boyle và cái bơm khí, trước khi có Hội Hoàng gia London và những danh sĩ ngồi trong căn phòng để chứng giám lẫn nhau, đã có hai truyền thống chứng giám lâu đời hơn, vận hành ở hai đầu của lục địa Á-Âu.
Truyền thống thứ nhất là khoa cử. Hệ thống thi tuyển bằng văn bản của Trung Hoa và sau đó của Việt Nam, kéo dài hơn một ngàn năm cho đến khi bị bãi bỏ vào năm 1919, là một định chế chống gian lận tinh vi đến mức làm các bộ kiểm tra liêm chính khoa học đương đại phải xấu hổ. Sĩ tử bị giam vào những phòng thi nhỏ trong nhiều ngày liền, không được mang theo gì ngoài bút mực và nghiên. Bài làm bị niêm phong tên họ, sau đó được giao cho lại phòng chép lại bằng lối chữ chuẩn để giám khảo không thể nhận ra nét chữ riêng của thí sinh. Có nhiều vòng giám khảo độc lập. Hình phạt cho việc gian lận, dù là sĩ tử mua bài, người làm bài thuê, hay quan chức để lộ đề, đều cực kỳ nặng, từ phế bỏ tư cách thi cử suốt đời cho đến lưu đày và xử tử.
Dù vậy, gian lận vẫn bám rễ. Có những đường dây thi hộ cha truyền con nối, những mạng lưới tuồn đề thi vươn vòi từ chốn kinh kỳ xuống tận mạn phủ huyện, và những vọng tộc dùng quyền lực để bảo chứng cho con em lọt qua các tầng sát hạch. Bộ máy phòng chống gian lận của nền khoa cử, dẫu có được thiết kế tinh vi đến đâu, cũng không bao giờ có thể tự khép kín sự an toàn của chính mình. Suy cho cùng, sức sống của nó phải vay mượn từ một thứ nền tảng mà bản thân hệ thống thi cử không thể tự chế tạo ra: niềm tin của xã hội. Đó là niềm tin tưởng tuyệt đối rằng những văn bản kinh điển là chân lý; rằng việc nội tâm hóa những giáo lý ấy là một quá trình đẽo gọt nhân cách chứ không thuần túy là một thủ tục hành chính để làm quan; và kẻ sĩ khi đỗ đạt sẽ dùng toàn bộ quãng đời còn lại để sống như hiện thân của những giá trị hàn lâm đó. Khi niềm tin ấy còn, cỗ máy khoa cử dẫu có thủng lỗ chỗ vẫn đủ sức rèn đúc ra một tầng lớp quan lại giữ được cốt cách Nho phong. Thế nhưng, khi niềm tin ấy gãy đổ vào cuối thế kỷ mười chín dưới áp lực va đập với phương Tây và sự mục ruỗng từ bên trong, hệ thống thi cử thoái hóa thành một vòng lặp vô hồn. Nó biến thành một cỗ máy chạy không tải, đều đặn sản xuất ra những viên quan hoàn toàn mù lòa và bất lực trước những thực tại chính trị đang hiển hiện. Nền khoa cử đi đến hồi cáo chung không phải vì các kỳ thi đã bị thao túng triệt để bởi gian lận, mà bởi vì cái hệ quy chiếu đạo đức dùng để định đoạt cho kỳ thi ấy đã vĩnh viễn tiêu vong.
Truyền thống thứ hai là disputatio của các đại học châu Âu thời trung cổ. Tại Bologna, tại Paris, tại Oxford những thế kỷ trước Boyle, tấm bằng tiến sĩ không được trao bằng một hội đồng đánh giá hồ sơ. Nó được trao sau một cuộc tranh luận công khai, trong đó nghiên cứu sinh phải bảo vệ luận điểm của mình trước những vị magister đã đích thân theo dõi quá trình học tập của họ trong nhiều năm, và những vị magister ấy đặt thanh danh của chính mình vào việc chứng giám rằng nghiên cứu sinh xứng đáng. Nếu nghiên cứu sinh trả lời kém, nếu luận điểm của ông không đứng vững được trước các phản bác, thì xấu hổ không chỉ thuộc về nghiên cứu sinh mà còn thuộc về vị thầy đã đứng ra bảo lãnh. Đây là cùng một logic của Royal Society ba thế kỷ sau, áp dụng vào việc cấp bằng học vị: chứng giám là hành vi cá nhân của một người có thanh danh, người ấy chịu trách nhiệm thật về điều mình chứng giám.
Đại học nghiên cứu kiểu Humboldt, ra đời ở Berlin đầu thế kỷ mười chín và sau đó lan ra toàn cầu, đã thay thế disputatio bằng hồ sơ công bố, hội đồng tiến sĩ gồm những người có thể chưa từng gặp nghiên cứu sinh, và quy trình xét tuyển dựa trên các chỉ số đo lường được. Bộ máy mới này có lợi thế rõ rệt khi nó cho phép cấp bằng ở quy mô công nghiệp, sản xuất ra số lượng tiến sĩ mà disputatio không bao giờ có thể với tới được; nhưng nó cũng mang trong mình một bất lợi mà người ta đã không nhận ra mãi đến gần đây: nó tách việc chứng giám khỏi người chứng giám. Vị trưởng khoa ký vào tấm bằng tiến sĩ ngày hôm nay không đặt thanh danh nào lên bàn cân; nếu nghiên cứu sinh sau đó hóa ra là kẻ gian lận, không ai trông đợi vị trưởng khoa từ chức. Bằng cấp ấy được cấp bởi định chế chứ chưa bao giờ được đảm bảo bởi con người. Đây là điều mà disputatio chưa bao giờ chấp nhận, và cũng là điều mà bộ máy hiện đại đã coi là tiến bộ.
Cả hai truyền thống ấy, khi còn vận hành, có chung một cấu trúc mà bộ máy đương đại đã đảo ngược: việc chứng giám là thứ yếu so với người được chứng giám. Kỳ thi khoa cử chứng giám viên quan vì viên quan đã sống cả đời mình bằng những văn bản kinh điển; văn bản ấy đã định hình con người, và kỳ thi chỉ xác nhận kết quả của quá trình ấy. Disputatio chứng giám vị magister vì thanh danh của ông đã được đặt cược nhiều năm trước khi cuộc tranh luận diễn ra; cuộc tranh luận chỉ là điểm hội tụ công khai của một quá trình bảo lãnh kéo dài. Trong cả hai trường hợp, bằng cấp là thứ đến sau con người và xác nhận một thực tại sẵn có. Bộ máy đương đại đã đảo ngược thứ tự: bằng cấp đến trước, và con người được định nghĩa là bất cứ ai thỏa mãn được các tiêu chí của bằng cấp. Ai có đủ bài công bố thì là nhà khoa học; ai có đủ giải thưởng cấp quốc gia thì là học sinh xuất sắc; ai có đủ chỉ số h thì là giáo sư đáng kính. Cái thực tại mà bằng cấp lẽ ra phải xác nhận đã trở thành một dư vị một biến số mà bộ máy có thể bỏ qua nếu các con số đầu vào đủ đẹp.
Câu hỏi đặt ra ở cuối con đường này không còn là bài toán cải cách; đã có quá nhiều kiến nghị cải cách. Nó đòi hỏi một câu hỏi mang tính căn nguyên hơn: Khi một định chế học thuật tự cấu trúc để trở nên mù lòa trước chính những giá trị mà nó có nghĩa vụ phải bảo chứng, thì xã hội đó có thực sự còn đang kiến tạo tri thức nữa không, hay chỉ đang duy trì một dây chuyền gia công bằng cấp? Câu trả lời sẽ không thoải mái, và cũng không ai trả lời thay được.
Người làm chứng nghiệp dư trên mạng xã hội không thể lấp đầy khoảng trống của những học giả trọng danh dự trong tĩnh phòng của Boyle. Một bức ảnh chụp màn hình không thể gánh nổi sức nặng của một thanh danh. Một nhóm độc lập có thể bóc trần sự dối trá, nhưng họ bất lực trong việc kiến tạo một thể chế nơi sự gian lận phải tự trả giá bằng chính cấu trúc sinh tồn của nó. Điểm tựa duy nhất của những người nghiệp dư là sự can đảm nhìn thẳng vào bóng tối và gọi tên sự thật; trong khi pháo đài của bộ máy quan liêu được xây bằng quyền lực, ngân sách và các công cụ kỹ thuật. Họ không đứng chung một bầu trời nhận thức: kẻ nhìn thấu sự thật thì vô quyền, còn kẻ nắm quyền sinh sát lại hoàn toàn mù lòa. Một xã hội không thể ôm giữ nghịch lý này mà hy vọng dung dưỡng được tri thức, theo cái nghĩa nguyên sơ thiêng liêng mà ba thế kỷ trước Boyle từng gìn giữ.
Bãi bỏ khoa cử năm 1919 không cứu được nền Nho học; nó chỉ ghi nhận chính thức rằng nền Nho học đã chết. Việc Bộ Giáo dục Việt Nam đến một ngày nào đó, phải cúi đầu thừa nhận những phong trào thi cử của họ thực chất chỉ là một nghi thức tự trấn an đầy hoang tưởng, có lẽ cũng chẳng mất nhiều thời gian để xảy ra. Cái cần đợi lâu hơn là điều gì sẽ thay thế cho nó. Và liệu khi thời khắc ấy điểm, ở xứ sở này hay tại bất kỳ nơi nào đã trượt đến tận đáy của sự suy đồi, có còn ai nhớ rằng lịch sử từng tồn tại một thời đại mà một học giả tĩnh tọa trong căn phòng thực nghiệm, lặng lẽ chứng kiến một sinh mệnh lụi tàn trong cỗ máy chân không, và dõng dạc nói rằng:
“Phải, chính mắt tôi đã thấy sự thật ấy, và tôi nguyện đem cả thân danh học thuật của mình ra để bảo chứng cho lời nói này.”


